Thứ bảy, 04 Tháng 9 - 2010

Tài liệu tham khảo

Sách mới

Sách mới

STT Chuyên ngành Tên giáo trình Tên tác giả Thông tin xuất bản Phân loại số
Nơi Nhà XB Năm lượng
1 CNHH Hóa học xanh trong tổng hợp hữu  cơ - Tập 1: Xúc tác xanh và dung môi xanh Phanh Thanh Sơn Nam TPHCM ĐHQG  2008 Sách 2
2 CNHH Tổng hợp hữu cơ và hóa dầu - Tập 1 Phan Minh Tân TPHCM ĐHQG  2005 Sách 2
3 CNHH Tổng hợp hữu cơ và hóa dầu - Tập 2 Phan Minh Tân TPHCM ĐHQG  2005 Sách 2
4 CNHH Công nghệ tổng hợp hữu cơ - hóa dầu  Phạm Thanh Huyền, Nguyễn Hồng Liên Hà Nội KHKT 2006 Sách 1
5 CNHH Hóa hữu cơ  Trần Thị Việt Hoa, Phan Thanh Sơn Nam TPHCM ĐHQG  2007 Sách 2
6 CNHH Bài tập Hóa hữu cơ Trần Thị Việt Hoa, Trần Văn Thạnh TPHCM ĐHQG  2005 Sách 2
7 CNHH Hương liệu mỹ phẩm Vương Ngọc Chính TPHCM ĐHQG  2005 Sách 1
8 CNHH Ứng dụng tin học trong công nghệ hóa học thực phẩm Trịnh Văn Dũng TPHCM ĐHQG  2008 Sách 2
9 CNHH Ứng dụng tin học trong hóa học Nguyễn Hiền Hoàng, Nguyễn Thanh Lâm TPHCM GD 2008 Sách 2
10 CNHH Ứng dụng tin học trong sinh học Chu Văn Mẫn Hà Nội ĐHQG HN Sách 1
11 CNHH Giáo trình hóa tin cơ sở Đặng Ứng Vận Hà Nội ĐHQG HN Sách 2
12 CNHH Mạ hóa học TS. Nguyễn Khương Hà Nội KHKT Sách 2
13 CNHH Kỹ thuật an toàn trong phòng thí nghiệm hóa học TS. Trần Kim Tiến TPHCM Trẻ 2003 Sách 2
14 CNHH Kỹ thuật an toàn trong sản xuất và sử dụng hóa chất Thế Nghĩa TPHCM Trẻ 2007 Sách 2
15 CNHH Luyện kim loại qúy hiếm  GS. TSKH. Đinh Phạm Thái Hà Nội Bách Khoa 2006 Sách 1
16 CNHH Hóa học vô cơ - Quyển I: Các nguyên tố s và p Vũ Đang Độ, Triệu Thị Nhuyệt Hà Nội GD 2007 Sách 2
17 CNHH Phân tích nhiệt các khóang vật trong mẫu địa chất Au Duy Thành Hà Nội KHKT 2001 Sách 2
18 CNHH Điều chế và sử dụng hóa chất tinh khiết Phương Ngọc, Quang Khánh TPHCM GTVT 2005 Sách 1
19 CNHH Kỹ thuật hóa học đại cương TS. Ngyễn Thị Diệu Vân Hà Nội Bách Khoa 2007 Sách 1
20 CNHH Công nghệ hóa học vô cơ Trần Hồng Côn, Nguyễn Trọng Uyển Hà Nội KHKT 2008 Sách 1
21 CNHH Các phương pháp vật lý ứng dụng trong hóa học Nguyễn Đình Triệu Hà Nội ĐHQG HN 2006 Sách 2
22 CNHH Hóa keo Trần Văn Nhân Hà Nội ĐHQG HN 2007 Sách 2
23 CNHH Quá trình và thiết bị khuấy trộn trong công nghệ GS. TSKH. Nguyễn Minh Tuyển Hà Nội Xây dựng 2006 Sách 2
24 CNHH Thiết bị truyền nhiệt và chuyển khối Nguyễn Văn May Hà Nội KHKT 2006 Sách 1
25 CNHH Quá trình và thiết bị truyền nhiệt - tập 5 Phạm Văn Bôn TPHCM ĐHQG 2006 Sách 2
26 CNHH Thiết bị phản ứng trong công nghệ hóa học - tập 1 PGS. TS. Mai Xuân Kỳ Hà Nội KHKT 2006 Sách 2
27 CNHH Thiết bị phản ứng trong công nghệ hóa học - tập 2 PGS. TS. Mai Xuân Kỳ Hà Nội KHKT 2006 Sách 2
28 CNHH Preliminary Chemical Engineering Plant Design WilliaD.Baasel New York     in 2
29 CNHH Hóa lý Silicat         photo 2
30 CNHH Công nghệ gốm xây dựng Vũ Minh Đức Hà Nội Xây dựng   photo 2
31 CNHH Nhà máy đường mía tập 1 E.Hugot TPHCM Nông nghiệp 2001 photo 2
32 CNHH Nhà máy đường mía tập 2 E.Hugot TPHCM Nông nghiệp 2001 photo 2
33 CNHH Kỹ thuật xử lý chất thải công nghiệp Nguyễn Văn Phước TPHCM ĐH KT   photo 2
34 CNHH Thiết bị nhiệt trong sản xuất vật liệu xây dựng Nguyễn Kim Huân, Bạch Đình Thiên Hà Nội KHKT 1996 Photo 2
35 CNSH Sinh lý học người và động vật PGS.TS Nguyễn Như Hiền, ThS. Nguyễn Hồng Hạnh Hà Nội GD 2007 Sách 1
36 CNSH Sinh lý học người và động vật Nguyễn Đình Giậu, Nguyễn Chi Mai, Trần Thị Việt Hồng TPHCM ĐHQG 2000 Sách 2
37 CNSH Giáo trình bảo quản nông sản ThS. Nguyễn Mạnh Khải Hà Nội GD 2007 Sách 1
38 CNSH Công nghệ sinh học - Tập II: Những kỹ thuật PCR và ứng dụng trong phân tích DNA Quyền Đình Thi, Nông Văn Hải TPHCM KHTN&CN 2008 Sách 1
39 CNSH Chọn giống và nhân giống vật nuôi Văn Lệ Hằng, Nguyễn Văn Thiện Hà Nội GD 2008 Sách 1
40 CNSH Giáo trình Sinh hóa cơ bản PGS. TS. Đồng Thị Thanh Thu Hà Nội ĐHKHTN 2006 Sách 2
41 CNSH Sinh học tế bào Bùi Trang Việt Hà Nội ĐHQG 2005 Sách 2
42 CNSH Phương pháp cô lập hợp chất hữu cơ Nguyễn Thị Phi Phụng TPHCM ĐHQG 2007 Sách 2
43 CNSH Miễn dịch học cơ sở Đỗ Ngọc Liên TPHCM ĐHQG HN 2008 Sách 1
44 CNSH Vi Sinh vật - bệnh truyền nhiễm vật nuôi Nguyễn Bà Hiếu …  TPHCM GD 2008 Sách 1
45 CNSH Sinh sản vật nuôi Văn Lệ Hằng, Đào Đức Thà, Chu Đình Tới Hà Nội GD 2008 Sách 1
46 CNSH An toàn sinh học Nguyễn Văn Mùi Hà Nội GD 2008 Sách 1
47 CNSH Công nghệ sinh hoc trên người và động vật Phan Kim Ngọc, Phạm Văn Phúc Hà Nội GD 2007 Sách 2
48 CNSH Tế bào gốc và bệnh lý tế bào gốc tạo máu GS. TSKH Đỗ Trung Phấn Hà Nội Y học  2008 Sách 1
49 CNSH Cơ sở di truyền học  Lê Đình Lương, Phan Cự Nhân  Hà Nội GD 2007 Sách 1
50 CNSH Công nghê tế bào phôi động vật  Nguyễn Mộng Hùng  Hà Nội ĐHQG HN 2008 Sách 1
51 CNSH Sinh học cơ thể động vật Trịnh Hữu Hằng  Hà Nội ĐHQG HN 2007 Sách 1
52 CNSH Đa dạng sinh học & bảo tồn thiên nhiên TS. Nguyễn Thị Ngọc An  Hà Nội Nông nghiệp 2004 Sách 2
53 CNSH Công nghệ sinh học - Tập 1: Sinh học phân tử và tế bào - Cơ sở khoa học của công nghệ sinh học PGS. TS. Nguyễn Như Hiền Hà Nội GD 2007 Sách 2
54 CNSH Công nghệ sinh học - Tập 2: Công nghệ sinh học tế bào Vũ Văn Vụ, Nguyễn Mộng Hùng, Lê Hồng Điệp TPHCM GD 2007 Sách 2
55 CNSH Công nghệ sinh học - Tập 3: Enzym và ứng dụng GS. TSKH. Phạm Thị Trần Châu, PGS. TS. Phan Tuấn Nghĩa Hà Nội GD 2007 Sách 2
56 CNSH Công nghệ sinh học - Tập 4: Công nghệ di truyền TS. Trịnh Đình Đạt Hà Nội GD 2007 Sách 2
57 CNSH Công nghệ sinh học - Tập 5: Công nghệ vi sinh và môi trường GS. TS. Phạm Văn Ty, TS. Vũ Nguyên Thành Hà Nội GD 2007 Sách 2
58 CNSH Sinh học đại cương - Sự đa dạng, sinh sản và phát triễn của động vật Nguyễn Tường Anh Hà Nội ĐHQG 2002 Sách 2
59 CNSH Sinh lý thực vật đại cương - Phần I: Dinh dưỡng Bùi Trang Việt Hà Nội ĐHQG 2002 Sách 2
60 CNSH Sinh lý thực vật đại cương - Phần II: Phát triển Bùi Trang Việt TPHCM ĐHQG 2000 Sách 2
61 CNSH Kỹ thuật trồng rau sạch Trần Khắc Thi, Trần Ngọc Hùng TPHCM Nông nghiệp 2008 Sách 1
62 CNSH Kỹ thuật trồng nấm Lê Duy Thắng TPHCM Nông nghiệp 2006 Sách 1
63 CNSH Sổ tay trồng rau an toàn Nguyễn Mạnh Chinh Hà Nội Nông nghiệp 2007 Sách 1
64 CNSH Trống rau mầm Nguyễn Mạnh Chinh TPHCM Nông nghiệp 2008   1
65 CNSH Kỹ thuật sản xuất thịt gà an toàn chất lượng cao TS. Phùng Đức Tiến TPHCM Nông nghiệp 2008 Sách 1
66 CNSH Nuôi cấy mô thực vật  Dương Công Kiên TPHCM ĐHQG 2002 Sách 1
67 CNSH Nuôi cấy mô thực vật  (II) Dương Công Kiên Hà Nội ĐHQG 2003 Sách 1
68 CNSH Hóa học Protein Nguyễn Tiến Thắng TPHCM ĐHKHTN 2005 Sách 2
69 CNSH Sinh hóa cơ bản Nguyễn Đình Huyên, Hà Ai Quốc TPHCM ĐHKHTN 2006 Sách 2
70 CNSH Khối phổ Nguyễn Kim Phi Phụng TPHCM ĐHQG 2004 Sách 2
71 CNSH Nuôi cấy mô- Tập III  Dương Công Kiên TPHCM ĐHQG 2006 Sách 1
72 CNSH Công nghệ sản xuất & kiểm tra Cồn Etylic Pgs.TS Nguyễn Đình Thưởng, TS. Nguyễn Thanh Hằng Hà Nội KHKT 2007 Sách 2
73 CNSH Công nghệ vi sinh vật. Tập 1. Cơ sở vi sinh vật công nghiệp Nguyễn Đức Lượng TPHCM ĐHQG 2006 Sách 2
74 CNSH Công nghệ vi sinh. Tập 2. Cơ sở vi sinh vật công nghiệp Nguyễn Đức Lượng TPHCM ĐHQG 2006 Sách 2
75 CNSH Công nghệ vi sinh. Tập 3. Thực phẩm lên men truyền thống Nguyễn Đức Lượng TPHCM ĐHQG 2006 Sách 2
76 CNSH Công nghệ lên men ứng dụng trong công nghệ thực phẩm Buùi Ai TPHCM ĐHQG 2008 Sách 2
77 CNSH Công nghệ sản xuất các sản phẩm tử sữa. Tập 1. Công nghệ sản xuất các sản phẩm từ sữa Lê Văn Việt Mẫn TPHCM ĐHQG 2004 Sách 2
78 CNSH Công nghệ bảo quản và chế biến lương thực. Tập 1. Bảo Quản Lương Thực Trần Thị Thu Hà TPHCM ĐHQG 2007 Sách 2
79 CNSH Phaân thức hợp hữu cơ vi sinh Lê Văn Tri Hà Nội Nông nghiệp 2008 Sách 2
80 CNSH Công nghệ trồng nấmtập 1 GS.TS. Nguyễn Lân Dũng Hà Nội Nông nghiệp 2008 Sách 2
81 CNSH Công nghệ trồng nấmtập 2 GS.TS. Nguyễn Lân Dũng Hà Nội Nông nghiệp 2008 Sách 2
82 CNSH Phổ NMR sử dụng trong phân tích hữu cơ PGS.TS. Nguyễn Kim Phi Phụng TPHCM ĐHQG 2005 Sách 1

 
DANH MỤC MÔN HỌC VÀ GIÁO TRÌNH CHÍNH SỬ DỤNG GIẢNG DẠY, HỌC TẬP
NĂM HỌC 2008-2009 _ CHUYÊN NGÀNH CÔNG NGHỆ HÓA HỌC
STT Tên giáo trình Mã Thư Viện   Tên tác giả
1 Hoá học đại cương ( Cấu tạo chất )   Hóa học  
2 Hoá học đại cương ( dung dịch…)   Hóa học  
3 Hoá học đại cương ( nhiệt động…)   Hóa học  
4 Hóa học môi trường   Hóa học  
5 Hóa sinh công nghiệp   Hóa học  
6 Các quá trình công nghệ hoá học   Hóa học  
7 Hóa học hữu cơ BO 07003396 Hóa học  
8 Hóa học thực phẩm BO 04000514 Hóa học Lê Ngọc Tú
9 Hóa vô cơ. T1 BO 07003378 Hóa học Hoàng Nhâm
10 Hóa vô cơ. T2 BO 07003379 Hóa học Hoàng Nhâm
11 Sổ tay hóa học   Hóa học  
12 Tính toán các quá trình thiết bị hoá học. T1 BO 04000521 Hóa học Nguyễn Bin
13 Tính toán các quá trình thiết bị hoá học. T2 BO 04000523 Hóa học Nguyễn Bin
14 Bài tập hóa lý cơ sở   Hóa học  
15 Nhiệt động trong hoá kỹ thuật BO 07004621 Hóa ứng dụng La Văn Bình
16 Hoá học hữu cơ BO 07003396 Hóa ứng dụng Trần Văn Thạnh
17 Hoá học phân tích BO 07004410 Hóa ứng dụng Kreskov
18 Lịch sử  tìm ra các nguyên tố hoá học. T1   Hóa ứng dụng  
19 Lịch sử  tìm ra các nguyên tố hoá học. T2   Hóa ứng dụng  
20 Hóa học thực phẩm   Hóa ứng dụng  
22 Hóa học hữu cơ   Hóa ứng dụng  
23 Địa hóa học   Hóa ứng dụng  
24 Hóa học dầu mỏ và khí   Hóa ứng dụng  
25 Chemical & Chemical engineering; Food scicence; Mechanics   Hóa Sinh ứng dụng  
26 Biochemistry, Byology & Biotechnology; Greneral engineering references   Hóa Sinh ứng dụng  
27 Wiley encyclopedia of food science…   Hóa Sinh ứng dụng  
28 Vi sinh vật học của các nguồn nước   Hóa Sinh ứng dụng  
29 Food chemistry 2 BO 06002172 Hóa Sinh ứng dụng  
30 Food engineery operation   Hóa Sinh ứng dụng  
31 Biochemical engineering   Hóa Sinh ứng dụng  
32 Food science and technology.vol. 1   Hóa Sinh ứng dụng  
33 Rapid food analysis and hygiene   Hóa Sinh ứng dụng  
34 Sinh học phân tử   Hóa Sinh ứng dụng  
35 Công nghệ sinh học    Hóa Sinh ứng dụng  
36 Công nghệ enzym   Hóa Sinh ứng dụng  
37 Công nghệ sinh học môi trường T1   Hóa Sinh ứng dụng  
38 Giáo trình hoá sinh hiện đại   Hóa Sinh ứng dụng  
39 Food engineering operations   Hóa Sinh ứng dụng  
40 Food process engineering   Hóa Sinh ứng dụng  
41 Hoá học sinh học (CD Rom)    Hóa Sinh ứng dụng  
42 Industrial enzymes   Hóa Sinh ứng dụng  
43 Sinh vật công nghiệp   Hóa Sinh ứng dụng  
44 Carbopol Resins   Hóa Sinh ứng dụng  
45 Molecular cell biology BO 06002177 Hóa Sinh ứng dụng  
46 Food enzyme: structure and mechansism   Hóa Sinh ứng dụng  
47 Microbiology   Hóa Sinh ứng dụng  
48 Modern Experimental Biochemistry   Hóa Sinh ứng dụng  
49 Biochemical engineering fundamentals   Hóa Sinh ứng dụng  
50 Food engineering operations   Hóa Sinh ứng dụng  
51 New Methods of food preservation   Hóa Sinh ứng dụng  
52 Food processing technology   Hóa Sinh ứng dụng  
53 Năng lượng sinh học   Hóa Sinh ứng dụng  
54 Food chemistry, vol 1   Hóa Sinh ứng dụng  
55 Materials Scien and Technology Structure of Solids BO 07002775 Công nghệ hóa S học  
56 Materials Scien and Technology  BO 07002801 Công nghệ hóa S học  
57 Chạraterization or Material   Công nghệ hóa S học  
58 Structure and Properties of Composites   Công nghệ hóa S học  
59 Properties of Metal and Ceramics   Công nghệ hóa S học  
60 Electronic Structure & Properties of Semiconductor   Công nghệ hóa S học  
61 Glasses and Amorphows Materials   Công nghệ hóa S học  
62 Processing of Semiconductors BO 07002801 Công nghệ hóa S học  
63 Processing of Ceramic (Vol.17b) BO 07002761 Công nghệ hóa S học  
64 Processing of Ceramic (Vol.17a)   Công nghệ hóa S học  
65 Superconducting Ceramic   Công nghệ hóa S học  
66 Sol-gel processing of Ceramic   Công nghệ hóa S học  
67 The chemistry of Ceramic   Công nghệ hóa S học  
68 Chemical processing fo Ceramic   Công nghệ hóa S học  
69 Industrial inorganic chemicals & production  (Vol.1-806) BO 07002757 Công nghệ hóa S học  
70 Industrial inorganic chemicals & production  (Vol.2-960) BO 07002758 Công nghệ hóa S học  
71 Industrial inorganic chemicals & production  (Vol.3-763) BO 07002772 Công nghệ hóa S học  
72 Industrial inorganic chemicals & production  (Vol.4-951) BO 07002774 Công nghệ hóa S học  
73 Industrial inorganic chemicals & production  (Vol.5-937) BO 07002776 Công nghệ hóa S học  
74 Engineered materials Hanhbook Composites BO 07002828 Công nghệ hóa S học  
75 Handbook of battery material BO 07002779 Công nghệ hóa S học  
76 Handbook of lndustrial crytallization BO 07002841 Công nghệ hóa S học  
77 Fiber Reinforcement and general theory of composite   Công nghệ hóa S học  
78 Metal matrix composites BO 07003870 Công nghệ hóa S học  
79 Carbon cement (Vol.4)   Công nghệ hóa S học  
80 Design and application (Vol.6)   Công nghệ hóa S học  
81 Industrial inorganic pigment   Công nghệ hóa S học  
82 High performance glasses   Công nghệ hóa S học  
83 Glass science and technology, glass forming system BO 07002856 Công nghệ hóa S học  
84 Low thermal expansion glass ceramics   Công nghệ hóa S học  
85 Firing ceramics   Công nghệ hóa S học  
86 Novel synthesis and processing of ceramics   Công nghệ hóa S học  
87 Coating on glass   Công nghệ hóa S học  
88 engineered materials Hanhbook Ceramic and glass BO 07002861 Công nghệ hóa S học  
89 Encyclopendia of bioprocess Technology, ermentation, Biocatalysis, Bioseparation (Vol.1) BO 07002842 Công nghệ hóa S học  
90 Encyclopendia of bioprocess Technology, ermentation, Biocatalysis, Bioseparation (Vol.2) BO 07002843 Công nghệ hóa S học  
91 Encyclopendia of bioprocess Technology, permentation, Biocatalysis, Bioseparation (Vol.3) BO 07002844 Công nghệ hóa S học  
92 Encyclopendia of bioprocess Technology, permentation, Biocatalysis, Bioseparation (Vol.4) BO 07002845 Công nghệ hóa S học  
93 Encyclopendia of bioprocess Technology, permentation, Biocatalysis, Bioseparation (Vol.5) BO 07002846 Công nghệ hóa S học  
94 Encyclopendia of Cell Technology (Vol.1)   Công nghệ hóa S học  
95 Wiley Biotechnology Encyclopendia (Vol.2)   Công nghệ hóa S học  
96 Encyclopendia of Food and Technology (Vol.1) BO 06002175 Công nghệ hóa S học  
97 Encyclopendia of Food and Technology (Vol.2) BO 07002736 Công nghệ hóa S học  
98 Encyclopendia of Food and Technology (Vol.3) BO 07002737 Công nghệ hóa S học  
99 Encyclopendia of Food and Technology (Vol.4) BO 07002738 Công nghệ hóa S học  
100 Biotechnology - Biological fundamentals   Công nghệ hóa S học  
101 Biotechnology -Genetic fundamentals       
and genetic engineering BO 07002790 Công nghệ hóa S học    
102 Biotechnology - Recombinant priteins BO 07002791 Công nghệ hóa S học  
103 Biotechnology - Products of primary metabolism BO 07002792 Công nghệ hóa S học  
104 Biotechnology - Products of secondary metabolism BO 07002793 Công nghệ hóa S học  
105 Biotechnology - biotransformation 1 BO 07002794 Công nghệ hóa S học  
106 Biotechnology - biotransformation 2 BO 07002795 Công nghệ hóa S học  
107 The Microbiological safety and quality food (Vol.1) BO 07002783 Công nghệ hóa S học  
108 The Microbiological safety and quality food (Vol.2) BO 07002784 Công nghệ hóa S học  
109 Food chemistry   Công nghệ hóa S học  
110 Molecular biotechnology BO 07002840 Công nghệ hóa S học  
111 Antimicrobials in foods   Công nghệ hóa S học  
112 Fundamental of biltechnology   Công nghệ hóa S học  
113 handbook of Enzyme Biotechnology   Công nghệ hóa S học  
114 Biochemical engineering fundamentals   Công nghệ hóa S học  
115 Fatty acids in insdustry process, properties, derivaties       
and application   Công nghệ hóa S học    
116 Cellulosis: Meterial for selective separations and other       
technologies   Công nghệ hóa S học    
117 Perfumes, Cosmetics and Soaps, the raw material of perfumery BO 07002784 Công nghệ hóa S học  
118 Perfumes, Cosmetics and Soaps, the production and Application BO 07002785 Công nghệ hóa S học  
119 Perfumes, Cosmetics and Soaps, Modern Cosmetics BO 07002786 Công nghệ hóa S học  
120 Cometics Science and Technology (Vol.1) BO 07003412 Công nghệ hóa S học  
121 Cometics Science and Technology (Vol.2) BO 07002818 Công nghệ hóa S học  
122 Cometics Science and Technology (Vol.3) BO 07002817 Công nghệ hóa S học  
123 Organic chemistry BO 07004161 Công nghệ hóa S học  
124 Handbook for pulp and paper technology BO 07002771 Công nghệ hóa S học  
125 Economics of the pulp and paper industry BO 07002760 Công nghệ hóa S học  
126 Industrial application of surfactants   Công nghệ hóa S học  
127 Specialist surfactants   Công nghệ hóa S học  
128 High technology application of organic colorant   Công nghệ hóa S học  
129 The chemistry and application of dyes   Công nghệ hóa S học  
130 Colorants, food, drugs, cosmetics , and medical devices   Công nghệ hóa S học  
131 Organic, polymers and biological material   Công nghệ hóa S học  
132 Industrial organic pigment, production, properties and applic   Công nghệ hóa S học  
133 Encyclopendia of textiles, fibers, and nonwoven fabrics BO 07004749 Công nghệ hóa S học  
134 Color chemistry, synthesis, properties and application of organic dyes and pigment   Công nghệ hóa S học  
135 Industrial organic chemistry BO 07004744 Công nghệ hóa S học  
136 Insustrial aromatic materials, processes and products   Công nghệ hóa S học  
137 Crytal growth of organic materials   Công nghệ hóa S học  
138 Corrosion and Environment Degradation (Vol.20-1) BO 07002803 Công nghệ hóa S học  
139 Corrosion and Environment Degradation (V0l.20-2) BO 07005087 Công nghệ hóa S học  
140 Encyclopendia of Environmental Pollution and Clean up (Vol.1) BO 07002748 Công nghệ hóa S học  
141 Encyclopendia of Environmental Pollution and Clean up (Vol.2) BO 07002750 Công nghệ hóa S học  
142 Environmental Soil and Water Chemistry BO 07002820 Công nghệ hóa S học  
143 Source and Control of Air Pollution   Công nghệ hóa S học  
144 Water Quality Control Handbook BO 07002812 Công nghệ hóa S học  
145 Biotechnology - Environmental process 1 BO 07002796 Công nghệ hóa S học  
146 Biotechnology - Environmental process 2 BO 07002797 Công nghệ hóa S học  
147 Biotechnology - Environmental process 3 BO 07002798 Công nghệ hóa S học  
148 Handbook of Enviromental management and technology   Công nghệ hóa S học  
149 Pesticide chemistry and biosience, the food- enviroment challenge   Công nghệ hóa S học  
150 Environmental sience and engineering BO 07002764 Công nghệ hóa S học  
151 Chemistry of water treatment BO 07002862 Công nghệ hóa S học  
152 Reaction mechanism in enviromental organic chemistry BO 07002858 Công nghệ hóa S học  
153 Enviromental biotechnology   Công nghệ hóa S học  
154 Pollution prevention handbook BO 07002847 Công nghệ hóa S học  
155 Encypendia of separation technology (Vol.1)   Công nghệ hóa S học  
156 Encypendia of separation technology (Vol.2)   Công nghệ hóa S học  
157 Basic practice of chemical engineering   Công nghệ hóa S học  
158 Chemical Engineering design and analysis and introduction   Công nghệ hóa S học  
159 Vacuum Science and Technology   Công nghệ hóa S học  
160 Priciple of Refrigeration   Công nghệ hóa S học  
161 Ultrafiltration and microfiltration handbook   Công nghệ hóa S học  
162 Handbook of industrial drying (Vol.1)   Công nghệ hóa S học  
163 Handbook of industrial drying (Vol.2)   Công nghệ hóa S học  
164 Materials  Science and Technology, Structure and properties of polymers BO 07002808 Công nghệ hóa S học  
165 Processing of Polymers   Công nghệ hóa S học  
166 Synthesis of Polymers   Công nghệ hóa S học  
167 Polymer powder technology   Công nghệ hóa S học  
168 Handbook of polypropylen and polypropylen composite   Công nghệ hóa S học  
169 Polyurethane elastomer BO 07002824 Công nghệ hóa S học  
170 n - nilon: Their synthesis, structure and properties   Công nghệ hóa S học  
171 Chemistty and technology of Cyanate ester Resins   Công nghệ hóa S học  
172 Phenolic resins: chemistry, application, standardization, safety and ecology   Công nghệ hóa S học  
173 Plastics Additives and modifiers handbook   Công nghệ hóa S học  
174 Chemistty and technology of polymer additives   Công nghệ hóa S học  
175 Wood adhesives Chemistry and Technology (Vol.1) BO 07002824 Công nghệ hóa S học  
176 Wood adhesives Chemistry and Technology (Vol.2) BO 07002763 Công nghệ hóa S học  
177 Adhesive from renewable resource BO 07002835 Công nghệ hóa S học  
178 Structural adhesive developmet in resins and primers   Công nghệ hóa S học  
179 Engineered material handbook: Adhesive and sealants   Công nghệ hóa S học  
180 Handbook of Nanostructure material and nanotechnology: synthesis and processing (Vol.1)   Công nghệ hóa S học  
181 Handbook of Nanostructure material and nanotechnology: synthesis and processing (Vol.2)   Công nghệ hóa S học  
182 Handbook of Nanostructure material and nanotechnology: synthesis and processing (Vol.3)   Công nghệ hóa S học  
183 Handbook of Nanostructure material and nanotechnology: synthesis and processing (Vol.4) BO 07002833 Công nghệ hóa S học  
184 Handbook of conducting polymer BO 07002804 Công nghệ hóa S học  
185 Desk reference of funtional polymers, synthesis and application   Công nghệ hóa S học  
186 Handbook of thermoplastics BO 07002823 Công nghệ hóa S học  
187 PolymerMatrix composites   Công nghệ hóa S học  
188 Surface phenomenon and additives in water - basee coating and printing technology BO 07002851 Công nghệ hóa S học  
189 Handbook of elastomers, new development and technology   Công nghệ hóa S học  
190 Rubber products manufacturing technology   Công nghệ hóa S học  
191 Rubber materials and their compounds BO 07002815 Công nghệ hóa S học  
192 Water - soluble resins and polymers, technology and application   Công nghệ hóa S học  
193 Polymer recycling science, technology and application   Công nghệ hóa S học  
194 Handbook of plastic elastomers and composites   Công nghệ hóa S học  
195 Polyimides, fundamentals and application BO 07002815 Công nghệ hóa S học