Sách mới
| STT | Chuyên ngành | Tên giáo trình | Tên tác giả | Thông tin xuất bản | Phân loại | số | ||
| Nơi | Nhà XB | Năm | lượng | |||||
| 1 | CNHH | Hóa học xanh trong tổng hợp hữu cơ - Tập 1: Xúc tác xanh và dung môi xanh | Phanh Thanh Sơn Nam | TPHCM | ĐHQG | 2008 | Sách | 2 |
| 2 | CNHH | Tổng hợp hữu cơ và hóa dầu - Tập 1 | Phan Minh Tân | TPHCM | ĐHQG | 2005 | Sách | 2 |
| 3 | CNHH | Tổng hợp hữu cơ và hóa dầu - Tập 2 | Phan Minh Tân | TPHCM | ĐHQG | 2005 | Sách | 2 |
| 4 | CNHH | Công nghệ tổng hợp hữu cơ - hóa dầu | Phạm Thanh Huyền, Nguyễn Hồng Liên | Hà Nội | KHKT | 2006 | Sách | 1 |
| 5 | CNHH | Hóa hữu cơ | Trần Thị Việt Hoa, Phan Thanh Sơn Nam | TPHCM | ĐHQG | 2007 | Sách | 2 |
| 6 | CNHH | Bài tập Hóa hữu cơ | Trần Thị Việt Hoa, Trần Văn Thạnh | TPHCM | ĐHQG | 2005 | Sách | 2 |
| 7 | CNHH | Hương liệu mỹ phẩm | Vương Ngọc Chính | TPHCM | ĐHQG | 2005 | Sách | 1 |
| 8 | CNHH | Ứng dụng tin học trong công nghệ hóa học thực phẩm | Trịnh Văn Dũng | TPHCM | ĐHQG | 2008 | Sách | 2 |
| 9 | CNHH | Ứng dụng tin học trong hóa học | Nguyễn Hiền Hoàng, Nguyễn Thanh Lâm | TPHCM | GD | 2008 | Sách | 2 |
| 10 | CNHH | Ứng dụng tin học trong sinh học | Chu Văn Mẫn | Hà Nội | ĐHQG HN | Sách | 1 | |
| 11 | CNHH | Giáo trình hóa tin cơ sở | Đặng Ứng Vận | Hà Nội | ĐHQG HN | Sách | 2 | |
| 12 | CNHH | Mạ hóa học | TS. Nguyễn Khương | Hà Nội | KHKT | Sách | 2 | |
| 13 | CNHH | Kỹ thuật an toàn trong phòng thí nghiệm hóa học | TS. Trần Kim Tiến | TPHCM | Trẻ | 2003 | Sách | 2 |
| 14 | CNHH | Kỹ thuật an toàn trong sản xuất và sử dụng hóa chất | Thế Nghĩa | TPHCM | Trẻ | 2007 | Sách | 2 |
| 15 | CNHH | Luyện kim loại qúy hiếm | GS. TSKH. Đinh Phạm Thái | Hà Nội | Bách Khoa | 2006 | Sách | 1 |
| 16 | CNHH | Hóa học vô cơ - Quyển I: Các nguyên tố s và p | Vũ Đang Độ, Triệu Thị Nhuyệt | Hà Nội | GD | 2007 | Sách | 2 |
| 17 | CNHH | Phân tích nhiệt các khóang vật trong mẫu địa chất | Au Duy Thành | Hà Nội | KHKT | 2001 | Sách | 2 |
| 18 | CNHH | Điều chế và sử dụng hóa chất tinh khiết | Phương Ngọc, Quang Khánh | TPHCM | GTVT | 2005 | Sách | 1 |
| 19 | CNHH | Kỹ thuật hóa học đại cương | TS. Ngyễn Thị Diệu Vân | Hà Nội | Bách Khoa | 2007 | Sách | 1 |
| 20 | CNHH | Công nghệ hóa học vô cơ | Trần Hồng Côn, Nguyễn Trọng Uyển | Hà Nội | KHKT | 2008 | Sách | 1 |
| 21 | CNHH | Các phương pháp vật lý ứng dụng trong hóa học | Nguyễn Đình Triệu | Hà Nội | ĐHQG HN | 2006 | Sách | 2 |
| 22 | CNHH | Hóa keo | Trần Văn Nhân | Hà Nội | ĐHQG HN | 2007 | Sách | 2 |
| 23 | CNHH | Quá trình và thiết bị khuấy trộn trong công nghệ | GS. TSKH. Nguyễn Minh Tuyển | Hà Nội | Xây dựng | 2006 | Sách | 2 |
| 24 | CNHH | Thiết bị truyền nhiệt và chuyển khối | Nguyễn Văn May | Hà Nội | KHKT | 2006 | Sách | 1 |
| 25 | CNHH | Quá trình và thiết bị truyền nhiệt - tập 5 | Phạm Văn Bôn | TPHCM | ĐHQG | 2006 | Sách | 2 |
| 26 | CNHH | Thiết bị phản ứng trong công nghệ hóa học - tập 1 | PGS. TS. Mai Xuân Kỳ | Hà Nội | KHKT | 2006 | Sách | 2 |
| 27 | CNHH | Thiết bị phản ứng trong công nghệ hóa học - tập 2 | PGS. TS. Mai Xuân Kỳ | Hà Nội | KHKT | 2006 | Sách | 2 |
| 28 | CNHH | Preliminary Chemical Engineering Plant Design | WilliaD.Baasel | New York | in | 2 | ||
| 29 | CNHH | Hóa lý Silicat | photo | 2 | ||||
| 30 | CNHH | Công nghệ gốm xây dựng | Vũ Minh Đức | Hà Nội | Xây dựng | photo | 2 | |
| 31 | CNHH | Nhà máy đường mía tập 1 | E.Hugot | TPHCM | Nông nghiệp | 2001 | photo | 2 |
| 32 | CNHH | Nhà máy đường mía tập 2 | E.Hugot | TPHCM | Nông nghiệp | 2001 | photo | 2 |
| 33 | CNHH | Kỹ thuật xử lý chất thải công nghiệp | Nguyễn Văn Phước | TPHCM | ĐH KT | photo | 2 | |
| 34 | CNHH | Thiết bị nhiệt trong sản xuất vật liệu xây dựng | Nguyễn Kim Huân, Bạch Đình Thiên | Hà Nội | KHKT | 1996 | Photo | 2 |
| 35 | CNSH | Sinh lý học người và động vật | PGS.TS Nguyễn Như Hiền, ThS. Nguyễn Hồng Hạnh | Hà Nội | GD | 2007 | Sách | 1 |
| 36 | CNSH | Sinh lý học người và động vật | Nguyễn Đình Giậu, Nguyễn Chi Mai, Trần Thị Việt Hồng | TPHCM | ĐHQG | 2000 | Sách | 2 |
| 37 | CNSH | Giáo trình bảo quản nông sản | ThS. Nguyễn Mạnh Khải | Hà Nội | GD | 2007 | Sách | 1 |
| 38 | CNSH | Công nghệ sinh học - Tập II: Những kỹ thuật PCR và ứng dụng trong phân tích DNA | Quyền Đình Thi, Nông Văn Hải | TPHCM | KHTN&CN | 2008 | Sách | 1 |
| 39 | CNSH | Chọn giống và nhân giống vật nuôi | Văn Lệ Hằng, Nguyễn Văn Thiện | Hà Nội | GD | 2008 | Sách | 1 |
| 40 | CNSH | Giáo trình Sinh hóa cơ bản | PGS. TS. Đồng Thị Thanh Thu | Hà Nội | ĐHKHTN | 2006 | Sách | 2 |
| 41 | CNSH | Sinh học tế bào | Bùi Trang Việt | Hà Nội | ĐHQG | 2005 | Sách | 2 |
| 42 | CNSH | Phương pháp cô lập hợp chất hữu cơ | Nguyễn Thị Phi Phụng | TPHCM | ĐHQG | 2007 | Sách | 2 |
| 43 | CNSH | Miễn dịch học cơ sở | Đỗ Ngọc Liên | TPHCM | ĐHQG HN | 2008 | Sách | 1 |
| 44 | CNSH | Vi Sinh vật - bệnh truyền nhiễm vật nuôi | Nguyễn Bà Hiếu … | TPHCM | GD | 2008 | Sách | 1 |
| 45 | CNSH | Sinh sản vật nuôi | Văn Lệ Hằng, Đào Đức Thà, Chu Đình Tới | Hà Nội | GD | 2008 | Sách | 1 |
| 46 | CNSH | An toàn sinh học | Nguyễn Văn Mùi | Hà Nội | GD | 2008 | Sách | 1 |
| 47 | CNSH | Công nghệ sinh hoc trên người và động vật | Phan Kim Ngọc, Phạm Văn Phúc | Hà Nội | GD | 2007 | Sách | 2 |
| 48 | CNSH | Tế bào gốc và bệnh lý tế bào gốc tạo máu | GS. TSKH Đỗ Trung Phấn | Hà Nội | Y học | 2008 | Sách | 1 |
| 49 | CNSH | Cơ sở di truyền học | Lê Đình Lương, Phan Cự Nhân | Hà Nội | GD | 2007 | Sách | 1 |
| 50 | CNSH | Công nghê tế bào phôi động vật | Nguyễn Mộng Hùng | Hà Nội | ĐHQG HN | 2008 | Sách | 1 |
| 51 | CNSH | Sinh học cơ thể động vật | Trịnh Hữu Hằng | Hà Nội | ĐHQG HN | 2007 | Sách | 1 |
| 52 | CNSH | Đa dạng sinh học & bảo tồn thiên nhiên | TS. Nguyễn Thị Ngọc An | Hà Nội | Nông nghiệp | 2004 | Sách | 2 |
| 53 | CNSH | Công nghệ sinh học - Tập 1: Sinh học phân tử và tế bào - Cơ sở khoa học của công nghệ sinh học | PGS. TS. Nguyễn Như Hiền | Hà Nội | GD | 2007 | Sách | 2 |
| 54 | CNSH | Công nghệ sinh học - Tập 2: Công nghệ sinh học tế bào | Vũ Văn Vụ, Nguyễn Mộng Hùng, Lê Hồng Điệp | TPHCM | GD | 2007 | Sách | 2 |
| 55 | CNSH | Công nghệ sinh học - Tập 3: Enzym và ứng dụng | GS. TSKH. Phạm Thị Trần Châu, PGS. TS. Phan Tuấn Nghĩa | Hà Nội | GD | 2007 | Sách | 2 |
| 56 | CNSH | Công nghệ sinh học - Tập 4: Công nghệ di truyền | TS. Trịnh Đình Đạt | Hà Nội | GD | 2007 | Sách | 2 |
| 57 | CNSH | Công nghệ sinh học - Tập 5: Công nghệ vi sinh và môi trường | GS. TS. Phạm Văn Ty, TS. Vũ Nguyên Thành | Hà Nội | GD | 2007 | Sách | 2 |
| 58 | CNSH | Sinh học đại cương - Sự đa dạng, sinh sản và phát triễn của động vật | Nguyễn Tường Anh | Hà Nội | ĐHQG | 2002 | Sách | 2 |
| 59 | CNSH | Sinh lý thực vật đại cương - Phần I: Dinh dưỡng | Bùi Trang Việt | Hà Nội | ĐHQG | 2002 | Sách | 2 |
| 60 | CNSH | Sinh lý thực vật đại cương - Phần II: Phát triển | Bùi Trang Việt | TPHCM | ĐHQG | 2000 | Sách | 2 |
| 61 | CNSH | Kỹ thuật trồng rau sạch | Trần Khắc Thi, Trần Ngọc Hùng | TPHCM | Nông nghiệp | 2008 | Sách | 1 |
| 62 | CNSH | Kỹ thuật trồng nấm | Lê Duy Thắng | TPHCM | Nông nghiệp | 2006 | Sách | 1 |
| 63 | CNSH | Sổ tay trồng rau an toàn | Nguyễn Mạnh Chinh | Hà Nội | Nông nghiệp | 2007 | Sách | 1 |
| 64 | CNSH | Trống rau mầm | Nguyễn Mạnh Chinh | TPHCM | Nông nghiệp | 2008 | 1 | |
| 65 | CNSH | Kỹ thuật sản xuất thịt gà an toàn chất lượng cao | TS. Phùng Đức Tiến | TPHCM | Nông nghiệp | 2008 | Sách | 1 |
| 66 | CNSH | Nuôi cấy mô thực vật | Dương Công Kiên | TPHCM | ĐHQG | 2002 | Sách | 1 |
| 67 | CNSH | Nuôi cấy mô thực vật (II) | Dương Công Kiên | Hà Nội | ĐHQG | 2003 | Sách | 1 |
| 68 | CNSH | Hóa học Protein | Nguyễn Tiến Thắng | TPHCM | ĐHKHTN | 2005 | Sách | 2 |
| 69 | CNSH | Sinh hóa cơ bản | Nguyễn Đình Huyên, Hà Ai Quốc | TPHCM | ĐHKHTN | 2006 | Sách | 2 |
| 70 | CNSH | Khối phổ | Nguyễn Kim Phi Phụng | TPHCM | ĐHQG | 2004 | Sách | 2 |
| 71 | CNSH | Nuôi cấy mô- Tập III | Dương Công Kiên | TPHCM | ĐHQG | 2006 | Sách | 1 |
| 72 | CNSH | Công nghệ sản xuất & kiểm tra Cồn Etylic | Pgs.TS Nguyễn Đình Thưởng, TS. Nguyễn Thanh Hằng | Hà Nội | KHKT | 2007 | Sách | 2 |
| 73 | CNSH | Công nghệ vi sinh vật. Tập 1. Cơ sở vi sinh vật công nghiệp | Nguyễn Đức Lượng | TPHCM | ĐHQG | 2006 | Sách | 2 |
| 74 | CNSH | Công nghệ vi sinh. Tập 2. Cơ sở vi sinh vật công nghiệp | Nguyễn Đức Lượng | TPHCM | ĐHQG | 2006 | Sách | 2 |
| 75 | CNSH | Công nghệ vi sinh. Tập 3. Thực phẩm lên men truyền thống | Nguyễn Đức Lượng | TPHCM | ĐHQG | 2006 | Sách | 2 |
| 76 | CNSH | Công nghệ lên men ứng dụng trong công nghệ thực phẩm | Buùi Ai | TPHCM | ĐHQG | 2008 | Sách | 2 |
| 77 | CNSH | Công nghệ sản xuất các sản phẩm tử sữa. Tập 1. Công nghệ sản xuất các sản phẩm từ sữa | Lê Văn Việt Mẫn | TPHCM | ĐHQG | 2004 | Sách | 2 |
| 78 | CNSH | Công nghệ bảo quản và chế biến lương thực. Tập 1. Bảo Quản Lương Thực | Trần Thị Thu Hà | TPHCM | ĐHQG | 2007 | Sách | 2 |
| 79 | CNSH | Phaân thức hợp hữu cơ vi sinh | Lê Văn Tri | Hà Nội | Nông nghiệp | 2008 | Sách | 2 |
| 80 | CNSH | Công nghệ trồng nấmtập 1 | GS.TS. Nguyễn Lân Dũng | Hà Nội | Nông nghiệp | 2008 | Sách | 2 |
| 81 | CNSH | Công nghệ trồng nấmtập 2 | GS.TS. Nguyễn Lân Dũng | Hà Nội | Nông nghiệp | 2008 | Sách | 2 |
| 82 | CNSH | Phổ NMR sử dụng trong phân tích hữu cơ | PGS.TS. Nguyễn Kim Phi Phụng | TPHCM | ĐHQG | 2005 | Sách | 1 |

